Phạm vi điện trở nhiệt độ của nylon thường nằm trong khoảng -40 đến 120. Các loại vật liệu nylon khác nhau có đặc tính điện trở nhiệt độ khác nhau. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết:
1. Nylon 6 (nylon 6) và nylon 66 (nylon 66), nhiệt độ hoạt động tối đa của chúng thường lần lượt là 80 ° C và 120 ° C.
2. Nylon urethane (PA6T) và polyamide 11 (PA11). Những vật liệu này có điện trở nhiệt độ cao hơn và nhiệt độ hoạt động tối đa có thể đạt khoảng 150 và 170.
3. Nylon gia cố bằng sợi thủy tinh (GFN) và nylon cốt sợi carbon (CFN). Những vật liệu nylon gia cố này có độ bền và độ cứng rất cao, cũng như độ bền tuyệt vời.
Kháng hóa chất và điện trở nhiệt độ cao. Trong điều kiện sử dụng bình thường, phạm vi điện trở nhiệt độ của chúng có thể đạt -40 đến 150.
Nylon là một sợi tổng hợp phổ biến với khả năng chống mài mòn, hóa chất và nhiệt. Phạm vi điện trở nhiệt độ của nylon đề cập đến phạm vi nhiệt độ mà nó có thể chịu được.
Phạm vi này phụ thuộc vào loại và sử dụng nylon.
Nói chung, phạm vi điện trở nhiệt độ của nylon nằm trong khoảng từ 60 đến 120. Trong số đó, nylon 6 và nylon 66 là hai nylon phổ biến nhất và phạm vi điện trở nhiệt độ của chúng tương ứng
80 đến 100 và 120 đến 150. Ngoài ra, có một số nylon đặc biệt, chẳng hạn như nylon 11 và nylon 12, có phạm vi điện trở nhiệt độ có thể đạt hơn 200.
Phạm vi nhiệt độ của nylon rất quan trọng cho ứng dụng của nó. Trong môi trường nhiệt độ cao, nylon sẽ làm mềm, biến dạng hoặc thậm chí tan chảy, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ dịch vụ của nó. Vì vậy,
Khi chọn vật liệu nylon, phạm vi điện trở nhiệt độ của nó cần được xác định dựa trên các điều kiện sử dụng cụ thể.
